初 : Sơ

Onyomi : ショ

Kunyomi : はじ_め, そ_める

Cách Nhớ:

Cách nhớ chữ kanji 初
Khi bạn làm kimono, đầu tiên bạn phải dùng dao (刀) để cắt vải

Các từ thường gặp:

初めは( はじめは) : đầu tiên, trước tiên

初めて (はじめて) : lần đầu tiên

初 (さいしょ) : đầu tiên

(しょきゅう) : sơ cấp

(はつこい) : mối tình đầu

(しょしんしゃ) : người mới bắt đầu

(しょか) : đầu mùa hè

しい (ういういしい) : vô tội

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :