前 : Tiền

Onyomi : ぜん

Kunyomi : まえ

Những từ thường gặp> :

前 (まえ) : phía trước
午前 (ごぜん) : buổi sáng
駅前 (えいまえ) : trước ga

Facebook Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!