Kanji 耳 Âm Hán Việt : Nhĩ  Onyomi : じ. Kunyomi : みみ. Cách nhớ :    Những từ thường gặp

Read more

Kanji 好 Âm Hán Việt : Hảo Onyomi : こう. Kunyomi : す. Cách nhớ :  Những từ thường gặp có

Read more

Kanji 弓 Âm Hán Việt : Cung Onyomi : きゅう. Kunyomi : ゆみ . Cách nhớ :  Những từ thường

Read more

Kanji 氏 Âm Hán Việt : Thị Onyomi : し . Kunyomi : うじ . Cách nhớ :  Những từ

Read more

Kanji 羽 Âm Hán Việt : Vũ Onyomi : う . Kunyomi : はね . Cách nhớ :  Những từ

Read more

Kanji 遠 Âm Hán Việt : Viễn Onyomi : えん / おん . Kunyomi : とお . Cách nhớ : 

Read more

Kanji 軽 Âm Hán Việt : Khinh Onyomi : けい . Kunyomi : かる / がる / がろ . Cách

Read more

Kanji 光 Âm Hán Việt : Quang Onyomi : こう . Kunyomi : ひかり / ひか . Cách nhớ : 

Read more

Kanji 働 Âm Hán Việt : Động Onyomi : どう . Kunyomi : はたら / ばたら . Cách nhớ : 

Read more

Kanji 士 Âm Hán Việt : Sĩ Onyomi : し . Kunyomi : Cách nhớ :  Những từ thường gặp

Read more