Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
Tên các loại bệnh thường gặp trong tiếng Nhật. Trong quá trình học tiếng Nhật, việc nắm vững từ vựng về sức khỏe và các loại bệnh rất quan trọng, đặc biệt khi bạn sinh sống, làm việc hoặc du học tại Nhật Bản.
Bài viết hôm nay của tuhoconline.net sẽ giúp bạn tổng hợp các tên bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp, kèm cách đọc (romaji) và nghĩa tiếng Việt dễ hiểu nhất.
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
Mục lục :
- 1 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
- 2 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
- 3 💉 1. Từ vựng cơ bản về bệnh tật (病気 – びょうき)
- 4 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
- 5 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
- 6 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
- 7 💊 5. Một số từ liên quan đến bệnh viện và thuốc
- 8 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
- 9 🌿 6. Lời khuyên khi học từ vựng về bệnh bằng tiếng Nhật
- 10 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
- 11 Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
Từ vựng tiếng nhật về bệnh da liễu
アレルギー Dị ứng.
皮膚炎(ひふえん): Viêm da
乾燥性皮膚炎(かんそうせいひふえん): viêm da do khô da.
湿疹 ( しっしん) Phát ban
田虫 (たむし) Hắc lào
疥癬(かいせん) : Bệnh ghẻ. Là loại bệnh do ký sinh trùng xâm nhập gây ra. Cực ngứa

帯状疱疹(たいじょうほうしん) : Bệnh zona. Còn gọi là zona thần kinh, do virus thủy đậu trước đó chưa bị diệt mà ẩn vào trong tế bào thần kinh. Bệnh thủy đậu tiếng Nhật là 水痘(すいとう).
乾癬(かんせん) : Bệnh vẩy nến.
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
💉 1. Từ vựng cơ bản về bệnh tật (病気 – びょうき)
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| かぜ | kaze | Cảm, cảm lạnh |
| インフルエンザ | infuruenza | Cúm, cảm cúm |
| ねつ | netsu | Sốt |
| はなみず | hanamizu | Sổ mũi |
| せき | seki | Ho |
| のどのいたみ | nodo no itami | Đau họng |
| はいた | haita | Đau răng |
| ずつう | zutsuu | Nhức đầu |
| ふくつう | fukutsuu | Đau bụng |
| けが | kega | Vết thương, bị thương |
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
🧠 2. Một số bệnh thông dụng khác
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| じんましん | jinmashin | Dị ứng da, nổi mề đay |
| ぜんそく | zensoku | Hen suyễn |
| とうにょうびょう | tounyoubyou | Bệnh tiểu đường |
| こうけつあつ | kouketsuatsu | Cao huyết áp |
| しんぞうびょう | shinzoubyou | Bệnh tim |
| がん | gan | Ung thư |
| かんせんしょう | kansenshou | Bệnh truyền nhiễm |
| はいた | haita | Đau răng |
| しょくちゅうどく | shokuchuudoku | Ngộ độc thực phẩm |
| びょうき | byouki | Bệnh nói chung |
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
🏥 3. Mẫu câu giao tiếp khi đi khám bệnh bằng tiếng Nhật
Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thường gặp khi bạn đến bệnh viện hoặc phòng khám ở Nhật Bản:
-
のどが いたいです。
(Nodo ga itai desu.) → Tôi bị đau họng. -
ねつが あります。
(Netsu ga arimasu.) → Tôi bị sốt. -
あたまが いたいです。
(Atama ga itai desu.) → Tôi bị đau đầu. -
いが いたいです。
(I ga itai desu.) → Tôi bị đau dạ dày. -
びょういんは どこですか。
(Byouin wa doko desu ka?) → Bệnh viện ở đâu vậy? -
このくすりは どうやって のみますか。
(Kono kusuri wa dou yatte nomimasu ka?) → Uống thuốc này như thế nào ạ? -
おなかが いたくて、ねむれません。
(Onaka ga itakute, nemuremasen.) → Tôi bị đau bụng và không ngủ được.
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
🌸 4. Cách ghi nhớ từ vựng về bệnh hiệu quả
-
Học theo nhóm từ: chia các từ bệnh theo chủ đề như “bệnh cảm cúm”, “bệnh tiêu hóa”, “bệnh tim mạch” để dễ nhớ hơn.
-
Dùng hình ảnh minh họa: tưởng tượng vị trí đau hoặc gắn với biểu tượng dễ nhớ.
-
Tạo flashcard: Viết tiếng Nhật ở một mặt, nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại để luyện nhanh.
-
Đặt câu với mỗi từ: ví dụ 「きょうは ずつうが します」(Hôm nay tôi bị đau đầu).
-
Luyện nghe – nói qua hội thoại ngắn để nhớ cách sử dụng trong thực tế.
💊 5. Một số từ liên quan đến bệnh viện và thuốc
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| びょういん | byouin | Bệnh viện |
| いしゃ | isha | Bác sĩ |
| かんじゃ | kanja | Bệnh nhân |
| くすり | kusuri | Thuốc |
| ちゅうしゃ | chuusha | Tiêm, chích |
| けんさ | kensa | Kiểm tra, xét nghiệm |
| れんらく | renraku | Liên lạc |
| よやく | yoyaku | Đặt lịch hẹn |
| しんさつ | shinsatsu | Khám bệnh |
| いりょうひ | iryouhi | Chi phí y tế |
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
🌿 6. Lời khuyên khi học từ vựng về bệnh bằng tiếng Nhật
-
Ôn tập thường xuyên để không quên từ hiếm dùng.
-
Nghe podcast hoặc xem video y tế bằng tiếng Nhật giúp quen phát âm.
-
Tập nói trước gương để luyện diễn đạt khi gặp bác sĩ.
-
Sử dụng thực tế: nếu bạn đang sống ở Nhật, hãy quan sát biển hiệu ở bệnh viện, hiệu thuốc.
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
Tên các loại bệnh trong tiếng Nhật khác
頭痛 ( ずつう) Đau đầu
腰痛 ( ようつう) Đau lưng
ストレス:Stress
胃痛 ( いつう) : Đau dạ dày tiếng Nhật là itsu.
痔 ji : bệnh trĩ
持病 jibyou : bệnh có từ trước
インフルエンザ : cảm cúm. Từ cảm cúm tiếng nhật này thường nói tới các chủng cúm gia cầm H5N…
打ち身 ( うちみ) Vết bầm tím
痛風 つうふう Thống phong, bệnh gút
おたふくかぜ Quai bị
風邪 ( かぜ) Cảm cúm
花粉症(かふんしょう) Dị ứng phấn hoa
過労( かろう) Làm việc quá sức
ガン Ung thư. 肺ガン はいがん ung thư phổi
切り傷 (きりきず) vết xước, vết đứt do bị cắt
くしゃみ Hắt hơi
結核 ( けっかく) Bệnh ho lao.
高血圧( こうけつあつ) Huyết áp cao.
寒気 (さむけ) Cảm lạnh
心臓病 ( しんぞうびょう) Bệnh tim
せき Bị ho
ぜんそく Hen, xuyễn
糖尿病 (とうにょうびょう) Bệnh tiểu đường tiếng Nhật là tounyoubyou).
日本脳炎( にほんのうえん) Viêm não Nhật Bản
のどの炎症(えんしょう) Viêm họng. Trong từ viêm họng tiếng Nhật này thì nodo là họng. Còn enshou là chứng viêm
歯痛 (しつう/はいた) Đau răng
はしか Bệnh sởi. はしかにかかる Bị mắc sởi
鼻 (はな) づまり Nghẹt mũi
日焼け( ひやけ) Cháy nắng
マラリア Sốt rét – マラリアにかかる bị sốt rét
耳 (みみ)の痛み(いたみ) Bệnh đau tai
虫歯 ( むしば) Sâu răng
肩こり katakori : đau vai
食物アレルギー shokumotsu arerugi- : dị ứng thực phẩm
Tên các loại bệnh bằng tiếng Nhật thường gặp
Tên 1 số triệu chứng bệnh bằng tiếng Nhật
喉(のど)/ 歯(は)がいたい : Cổ họng/ răng bị đau
かゆい : ngứa
食欲がない (しょくよくがない): không thèm ăn, chán ăn
熱(ねつ)が出(で)る/ 熱がある : Sốt
1 Số từ vựng khác
ウィルス virus
うつ病 (utsubyou ) : bệnh trầm cảm (làm gì cũng không vui, không muốn ăn, nhanh mệt)
感染(かんせん)= うつす : truyền bệnh, truyền nhiễm
高血圧(こうけつあつ)Huyết áp cao
Bệnh gút tiếng nhật là 痛風 (tsuufuu)
Bị sốt tiếng nhật là 熱が出た (netsu ga deta)
Bệnh trĩ tiếng nhật là 痔. Chia nhỏ ra : trĩ nội – 内痔核 (naiji) và 外痔 (gaiji)
Bị cảm tiếng nhật : 風をひいた (kaze wo hiita)
nấm da đầu tiếng nhật là カビが原因の脂漏性皮膚炎 kabi ga genin no shirousei hifuen : triệu chứng viêm da do nấm
Trên đây là 1 số từ vựng Tên các loại bệnh thường gặp trong tiếng Nhật. Mời các bạn cùng xem những từ vựng tiếng Nhật khác theo chủ đề trong chuyên mục : Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
