You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Kanji 一

Âm Hán Việt : Nhất.

Onyomi : イチ,  イツ.

Kunyomi : ひと-つ.

Cấp độ : Kanji N5.

Cách nhớ : 

hình ảnh chữ 一
đây là hình ảnh 1 ngón tay
Cách viết :

Cách viết chữ kanji 一

Những từ thường gặp có chữ chữ Kanji 一 :

(いちにち)một ngày

 (ひとり)một người

(いちまん)1 vạn, 10 ngàn

(イチエン) : 1 yên

(イチオク) : 1 ức, 100 triệu

一筋(ヒトスジ)  : 1 đường gân, 1 mạch văn

(ひとつきめ) : tháng đầu tiên

(イッコ) : 1 cái

(イッサクジツ) : hôm kia (cách nói trang trọng)

(イッショウ) : 1 đời

(ヒトイキ) : 1 hơi thở

(イッチョウイッセキ) : 1 sớm 1 chiều

(イチド) : 1 lần

(ついたち) : 1 ngày

(イッパイ) : 1 cốc (rượu, bia)

一拍(イッパク) : 1 đêm (trọ lại ở nhà nghỉ, khách sạn)

第一(ダイイチ) : Thứ 1

統一(トウイツ) : thống nhất

一(マンイチ) : vạn nhất, chẳng may

1 số cách nói thành ngữ, quán ngữ :

一往一 (いちおういちらい) : Nhất khứ nhất lai, đi đi, đến đến

(いちげんせんきん) : nhất ngôn thiên kim – lời nói ngàn vàng

(いちごいちえ) : cả đời chỉ gặp 1 lần. Duyên gặp mặt 1 lần trong đời, cần trân trọng.

(いちにちせんしゅう) : Nhất nhật thiên thu. thể hiện sự mong ngóng 一わないとわないようにう 1 ngày không gặp, mà ngỡ ngàn thu.

(イッセキニチョウ) : 1 hòn đá ném 2 con chim. 1 mũi tên trúng 2 đích

Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 一 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó.

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục

Câu hỏi - góp ý :

error: