参 : Tham

Onyomi : さん

Kunyomi : まい-る

Những từ thường gặp :

(さんか):tham dự

参る(まいる):tới

参(いさん):di sản

お参り- đi lễ (chùa)

(さんこうしょ):sách tham khảo

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :