緑 : Lục

Onyomi : りょく

Kunyomi : みどり

Những từ thường gặp :

緑()(みどり):màu xanh lá cây

- màu xanh lá cây

緑- màu xanh tươi của cây cỏ

(りょくちゃ):trà xanh

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :